TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN CÁC TRIỆU CHỨNG, BỆNH TẬT.
뇌빈혈 chứng thiếu máu não
동맥 경화(증) đột quị
두피염증 chứng viêm da đầu
요통 chứng đau lưng
구협염 chứng đau thắt ngực
전신쇠약 chứng suy nhược cơ thể
동맥 경화(증) đột quị
두피염증 chứng viêm da đầu
요통 chứng đau lưng
구협염 chứng đau thắt ngực
전신쇠약 chứng suy nhược cơ thể
구토 chứng nôn ói
공포증 chứng sợ hãi
변비증 chứng táo bón
쥐(경련) chứng chuột rút
고독공포증 chứng sợ cô đơn
고혈압증 chứng cao huyết áp
공포증 chứng sợ hãi
변비증 chứng táo bón
쥐(경련) chứng chuột rút
고독공포증 chứng sợ cô đơn
고혈압증 chứng cao huyết áp
저혈압증 chứng huyết áp thấp
어린이의 기침질환 chứng ho của trẻ em
산후의 부기 chứng phù sau khi sinh
정맥류 chứng phình tĩnh mạch
자학증 chứng tự làm khổ mình
위산과다증 chứng thừa axít bao tử
어린이의 기침질환 chứng ho của trẻ em
산후의 부기 chứng phù sau khi sinh
정맥류 chứng phình tĩnh mạch
자학증 chứng tự làm khổ mình
위산과다증 chứng thừa axít bao tử
현기증 chứng chóng mặt ( tiền đình )
가려움증/ 가렴증 chứng ngứa
건조증 chứng khô da
궁금증 chứng tò mò
답답증 chứng, cảm giác khó chịu
결벽증 chứng bệnh quá sạch
가려움증/ 가렴증 chứng ngứa
건조증 chứng khô da
궁금증 chứng tò mò
답답증 chứng, cảm giác khó chịu
결벽증 chứng bệnh quá sạch
이명 chứng ù tai
폐경변 chứng xơ phổi
수공포증 chứng sợ nước
가슴앓이 chứng ợ nóng, ợ chua
기관지확장증 chứng dãn phế quản
결핵(증) chứng lao
폐경변 chứng xơ phổi
수공포증 chứng sợ nước
가슴앓이 chứng ợ nóng, ợ chua
기관지확장증 chứng dãn phế quản
결핵(증) chứng lao
간경변증 biến chứng thành xơ gan
백혈구감소증 chứng giảm bạch cầu
혈소판감소증 chứng giảm tiểu cầu
혈전증 chứng huyết khối
흡수장애 chứng kém hấp thụ
구내건조증 chứng khô miệng
백혈구감소증 chứng giảm bạch cầu
혈소판감소증 chứng giảm tiểu cầu
혈전증 chứng huyết khối
흡수장애 chứng kém hấp thụ
구내건조증 chứng khô miệng
불면증 chứng mất ngủ
실명/소경/장님 chứng mù
색맹 chứng mù màu sắc
세포감소증 chứng giảm tế bào
유뇨증 chứng đái dầm
염증 chứng viêm nhiễm
소화불량 chứng khó tiêu
실명/소경/장님 chứng mù
색맹 chứng mù màu sắc
세포감소증 chứng giảm tế bào
유뇨증 chứng đái dầm
염증 chứng viêm nhiễm
소화불량 chứng khó tiêu
치매 chứng mất trí
발진 chứng phát ban
알레르기 chứng dị ứng
구토 chứng nôn mửa
배뇨장해 chứng khó bài niệu
곤란 chứng khó nuốt
발진 chứng phát ban
알레르기 chứng dị ứng
구토 chứng nôn mửa
배뇨장해 chứng khó bài niệu
곤란 chứng khó nuốt
요실금 chứng đái dầm
건망증 chứng hay quên, lãng trí
탈모증 chứng rụng lông tóc
두피염증 chứng viêm da đầu
위하수 chứng sa dạ dày
코감기 chứng sổ mũi
건망증 chứng hay quên, lãng trí
탈모증 chứng rụng lông tóc
두피염증 chứng viêm da đầu
위하수 chứng sa dạ dày
코감기 chứng sổ mũi
위경련 chứng đau dạ dày
염증 chứng viêm nhiễm
여병/ 합병증 bệnh biến chứng, bệnh kết hợp với bệnh khác
간경변증 biến chứng thành xơ gan
충혈증상 triệu chứng xung huyết
중독증상 triệu chứng trúng độc, chứng nghiện
염증 chứng viêm nhiễm
여병/ 합병증 bệnh biến chứng, bệnh kết hợp với bệnh khác
간경변증 biến chứng thành xơ gan
충혈증상 triệu chứng xung huyết
중독증상 triệu chứng trúng độc, chứng nghiện
자각증상 tự nhận biết, hiện tượng tự nhận biết
독감의 증상 triệu chứng của cúm
감기의 증상 triệu chứng cảm cúm
이질 chứng kiết lỵ
소인증/ 왜인증 chứng lùn
골다공증 chứng loãng xương
독감의 증상 triệu chứng của cúm
감기의 증상 triệu chứng cảm cúm
이질 chứng kiết lỵ
소인증/ 왜인증 chứng lùn
골다공증 chứng loãng xương
땀띠 chứng nổi rôm sảy
수근터널증후군 hội chứng ống cổ tay
신증후군 hội chứng hư thận
측두하아관절증후군 chứng khớp thái dương hàm
갱년기증후군 hội chứng mãn kinh
수면무호흡증 hội chứng ngừng thở lúc ngủ
수근터널증후군 hội chứng ống cổ tay
신증후군 hội chứng hư thận
측두하아관절증후군 chứng khớp thái dương hàm
갱년기증후군 hội chứng mãn kinh
수면무호흡증 hội chứng ngừng thở lúc ngủ
금단증상 hội chứng rút thuốc
에이즈 hội chứng suy giảm miễn dịch, bệnh Aid
과잉운동증후군 hội chứng tăng động
티체증후군 (늑연골염) hội chứng tietz ( viêm sụn sườn)
발성곤란증 chứng khó phát âm
유뇨증 chứng đái dầm
에이즈 hội chứng suy giảm miễn dịch, bệnh Aid
과잉운동증후군 hội chứng tăng động
티체증후군 (늑연골염) hội chứng tietz ( viêm sụn sườn)
발성곤란증 chứng khó phát âm
유뇨증 chứng đái dầm
광공포증 chứng sợ ánh sáng
광장공포증 chứng sợ khoảng rộng
비듬 chứng gầu
협심증 chứng đau tim bất thình lình, đau thắt ngực
급성복증 chứng đau bụng cấp tính
거식증 chứng chán ăn do thần kinh, tâm lý
광장공포증 chứng sợ khoảng rộng
비듬 chứng gầu
협심증 chứng đau tim bất thình lình, đau thắt ngực
급성복증 chứng đau bụng cấp tính
거식증 chứng chán ăn do thần kinh, tâm lý
불감증 chứng lãnh cảm, bệnh lãnh cảm
당뇨병 증세 chứng bệnh đái đường
다낭성난포증후군hội chứng đa năng buồng trứng
갱년기증상 các triệu chứng của tuổi mãn kinh.
질 건조증 chứng khô vùng kín ( phụ nữ )
발기 부전증 chứng không cương cứng hoàn toàn ( nam giới )
불임증 chứng vô sinh <nữ>, bệnh không có con
당뇨병 증세 chứng bệnh đái đường
다낭성난포증후군hội chứng đa năng buồng trứng
갱년기증상 các triệu chứng của tuổi mãn kinh.
질 건조증 chứng khô vùng kín ( phụ nữ )
발기 부전증 chứng không cương cứng hoàn toàn ( nam giới )
불임증 chứng vô sinh <nữ>, bệnh không có con
Website : trung tam tieng han